Xếp hạng Huấn luyện viên Giá trị đội hình 1v1 2v2 3v3 Giả lập Đội  
61 NT ABC 850,114,700,000 335p 20p 0p 0p -
62 3F ThanhHiền ST 12,728,815,600 335p 99p 0p 0p -
63 Life Or Death 49,546,300,000 332p 0p 0p 0p -
64 hiệppppp 143,347,900,000 331p 73p 0p 0p -
65 Fantasic Duo 241,383,500,000 329p 262p 0p 0p -
66 HüyAlcäntänå 498,928,100,000 328p 0p 0p 0p -
67 Cvinia 135,629,400,000 324p 0p 0p 0p -
68 FHD Kieu Huong 790,270,700,000 319p 424p 0p 22p -
69 VBC Tony 693,722,300,000 318p 0p 0p 0p -
70 DC37FC Công 5,263,290,110,000 311p 77p 0p 0p -
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10