Xếp hạng Huấn luyện viên Giá trị đội hình 1v1 2v2 3v3 Giả lập Đội  
11 »SLG« TM© 564,686,000,000 779p 0p 0p 5p -
12 FHD Djokovic 321,869,600,000 774p 99p 0p 68p -
13 khoai to 2m 90,419,050,000 707p 36p 0p 59p -
14 Cu Nhí 1999 408,818,900,000 705p 0p 0p 84p -
15 B2 Killer 116,757,000,000 688p 86p 0p 0p -
16 SLNA Luân 132,006,000,000 671p 41p 0p 0p -
17 S2B Đăng Hiếu 251,624,900,000 643p 0p 0p 83p -
18 WhiteF4n9 334,685,727,300 609p 0p 0p 0p -
19 B2 NgyênHiếu 178,669,370,000 605p 62p 0p 0p -
20 VuAnhNg 150,481,400,000 598p 0p 0p 0p -
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10